Chàng màng thịt mỡ
Direct English translation
Skimming around like fatty meat.
Equivalent English version
Skim the surface
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự lượn lờ, lớt phớt bên ngoài, làm việc hoặc tiếp cận vấn đề một cách hời hợt, không đi vào thực chất. Thường dùng để chê cách làm, cách nói hoặc thái độ thiếu sâu sát.
English explanation
Refers to hovering around the outside and dealing with something only superficially, without getting to the substance. It is often used critically for a shallow way of working, speaking, or approaching a matter.